Practice: "Việc bảo tồn các khu rừng nguyên sinh và hệ sinh t..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Việc bảo tồn các khu rừng nguyên sinh và hệ sinh thái biển không chỉ là nỗ lực duy trì đa dạng sinh học mà còn là bảo vệ lá phổi và hệ điều hòa khí hậu toàn cầu; tương tự, việc phục hồi các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc cân bằng các chuỗi thức ăn và đảm bảo sự ổn định của môi trường sống tự nhiên.
Hãy nghĩ đến các từ vựng như "pristine forests" (rừng nguyên sinh), "biodiversity" (đa dạng sinh học), "critical role" (vai trò thiết yếu) và các cấu trúc song song như "not only... but also..." để diễn tả ý nghĩa phức tạp của câu.