Practice: "Sự thiếu vắng một quy hoạch quản lý rác thải tích ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng một quy hoạch quản lý rác thải tích hợp và việc thiếu hụt các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi xả thải công nghiệp không chỉ khiến các dòng sông đô thị trở thành những 'vùng chết' về sinh học mà còn trực tiếp làm xói mòn hiệu quả của các nỗ lực phục hồi hệ sinh thái trên diện rộng.
Thử sử dụng cấu trúc "not only... but also..." cùng với các từ vựng như "integrated" (tích hợp), "stringent sanctions" (chế tài nghiêm khắc), "biological dead zones" (vùng chết sinh học) và "undermine" (làm xói mòn).