Practice: "Sự thiếu vắng một từ quyển bảo vệ đủ mạnh và một b..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng một từ quyển bảo vệ đủ mạnh và một bầu khí quyển dày đặc trên các hành tinh như Sao Hỏa không chỉ khiến bề mặt của chúng thường xuyên bị bắn phá bởi bức xạ vũ trụ có năng lượng cao mà còn trực tiếp ngăn cản sự hình thành và duy trì sự sống dưới dạng lỏng trong điều kiện tự nhiên.
Hãy sử dụng cấu trúc "not only... but also..." kết hợp với các từ vựng như "magnetosphere" (từ quyển), "bombard" (bắn phá) và "sustenance" (sự duy trì).