Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế khuyến khích và hệ thống ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế khuyến khích và hệ thống hỗ trợ pháp lý chính thức đối với các hoạt động thiện nguyện tự phát thường khiến những nỗ lực này khó duy trì được tính bền vững, từ đó làm suy giảm tiềm năng gắn kết và khả năng tự phục hồi của cộng đồng trước các biến cố xã hội.
Hãy cân nhắc sử dụng các từ "incentive mechanism" (cơ chế khuyến khích), "sustainability" (tính bền vững), "resilience" (khả năng tự phục hồi) và cấu trúc "thereby + V-ing" để liên kết các vế chỉ hệ quả trong câu.