Practice: "Việc thiếu một hệ thống giao thông công cộng hiệu ..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu một hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và đồng bộ đã khiến tình trạng ùn tắc tại các đô thị lớn trở nên nghiêm trọng hơn.
Thử sử dụng các từ như "lack of" (sự thiếu hụt), "integrated" (đồng bộ), "exacerbate" (làm trầm trọng thêm) và cấu trúc "make something + adjective" để hoàn thành câu.