it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên cho rằng mọi nội dung lan truyền trên mạng xã hội đều đã được kiểm chứng kỹ lưỡng về độ xác thực.
Thử dùng cấu trúc "It is not advisable to assume" kết hợp với các từ "circulate" (lan truyền), "thoroughly verified" (được kiểm chứng kỹ lưỡng) và "authenticity" (độ xác thực).
Practice: "Không nên cho rằng mọi nội dung lan truyền trên mạ..."