Practice: "Những cộng đồng có chương trình giám sát khu dân c..."
VừaMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Những cộng đồng có chương trình giám sát khu dân cư hiệu quả có nhiều khả năng giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm vặt và cải thiện an ninh tổng thể.
Bạn có thể sử dụng các từ như "effective" (hiệu quả), "monitoring program" (chương trình giám sát), "significantly reduce" (giảm đáng kể), "petty crime" (tội phạm vặt) và cấu trúc "are more likely to + V-infinitive".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.