Practice: "So với các giai đoạn trước, toàn cầu hóa hiện nay ..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các giai đoạn trước, toàn cầu hóa hiện nay đã thúc đẩy sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ hơn, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức lớn hơn cho việc duy trì bản sắc dân tộc.
Thử dùng "compared to" (so với), "intensify" (thúc đẩy/làm mạnh mẽ hơn) và "pose a challenge" (đặt ra thách thức), cùng với cấu trúc "maintaining + N" (duy trì cái gì).