Practice: "Trong bối cảnh những tiến bộ y sinh học mang lại n..."
VừaPattern: it is worth Ving
Pattern
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Trong bối cảnh những tiến bộ y sinh học mang lại nhiều lợi ích, việc xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh đạo đức của nghiên cứu gen là rất đáng cân nhắc để đảm bảo sự phát triển bền vững của khoa học.
Bạn có thể sử dụng các từ như "biomedical advancements" (tiến bộ y sinh học), "ethical implications" (hàm ý đạo đức), "gene research" (nghiên cứu gen) và cấu trúc "it is crucial to consider".