Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm soát minh bạch đối v..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm soát minh bạch đối với các thuật toán học máy phức tạp không chỉ làm suy giảm niềm tin của công chúng vào công nghệ mới mà còn trực tiếp cản trở nỗ lực bảo vệ quyền riêng tư của dữ liệu cá nhân trước sự xâm nhập của các hệ thống giám sát tự động.
Thử sử dụng cấu trúc "Not only... but also..." kết hợp với các từ vựng như "transparency" (sự minh bạch), "undermine" (làm suy giảm), và "automated surveillance" (giám sát tự động).