Practice: "Các chính sách kinh tế vĩ mô tập trung vào việc kí..."
KhóMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các chính sách kinh tế vĩ mô tập trung vào việc kích thích tổng cầu mà không kiểm soát chặt chẽ nguồn cung và kỳ vọng lạm phát có nhiều khả năng dẫn đến áp lực giá tăng cao và làm suy yếu sức mua của đồng tiền trong dài hạn, đặc biệt khi chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn dễ bị tổn thương.
Bạn có thể sử dụng các từ như "macroeconomic policies" (chính sách kinh tế vĩ mô), "aggregate demand" (tổng cầu), "inflationary expectations" (kỳ vọng lạm phát), "erode purchasing power" (làm suy yếu sức mua) và "vulnerable" (dễ bị tổn thương) cùng cấu trúc "lead to" (dẫn đến).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.