VừaPattern: it is...that (cleft)
Pattern

it + [be] + [emphasized element] + that + [clause]

Dùng để nhấn mạnh và nêu bật một thành phần cụ thể trong câu như người, vật, thời gian, địa điểm, hoặc lý do.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

it + [be] + not until + [time/event/clause] + that + [clause]

it + [be] + because of + [noun/noun phrase] + that + [clause]

it + [be] + [place/time] + where/when + [clause]

It + [be] + only when/after + [clause/noun phrase] + that + [clause]

Phải đến khi các nhà khoa học công bố kết quả nghiên cứu thì công chúng mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm vi nhựa.
Thử sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "It was not until... that..." hoặc đảo ngữ với "Not until" cùng các từ "publish" (công bố), "research findings" (kết quả nghiên cứu) và "severity" (mức độ nghiêm trọng).
Practice: "Phải đến khi các nhà khoa học công bố kết quả nghi..."