Practice: "Hiện tượng axit hóa đại dương do hấp thụ quá mức k..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Hiện tượng axit hóa đại dương do hấp thụ quá mức khí nhà kính đang làm suy yếu nghiêm trọng khả năng hình thành vỏ và khung xương của các loài sinh vật biển như san hô và động vật thân mềm. Điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ chuỗi thức ăn dưới nước sẽ bị xáo trộn, đe dọa trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu ngư dân cũng như an ninh lương thực của các quốc gia ven biển.
Thử dùng các từ "ocean acidification" (axit hóa đại dương), "mollusks" (động vật thân mềm), "livelihoods" (sinh kế) và cấu trúc "which in turn" để chỉ các hệ quả liên tiếp.