Practice: "Sự thiếu vắng các hạ tầng dịch vụ cơ bản và các tr..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các hạ tầng dịch vụ cơ bản và các triển vọng kinh tế bền vững tại các vùng sâu vùng xa không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng chảy máu chất xám cục bộ mà còn trực tiếp làm suy yếu các nỗ lực gắn kết cộng đồng tại địa phương, từ đó đẩy nhanh quá trình phân hóa xã hội giữa khu vực thành thị và nông thôn.
Hãy sử dụng cấu trúc "not only... but also..." kết hợp với các từ vựng như "exacerbate" (làm trầm trọng thêm), "brain drain" (chảy máu chất xám), "undermine" (làm suy yếu) và "social polarization" (phân hóa xã hội).