Practice: "Các nghiên cứu tiên tiến về chỉnh sửa gen đã mở ra..."
KhóMẫu câu: as a result
[sentence]. As a result, [sentence]
Dùng để nêu kết quả hoặc hệ quả của sự việc được đề cập ở câu trước.
[clause], and as a result, [clause]
[sentence]. As a consequence, [sentence]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các nghiên cứu tiên tiến về chỉnh sửa gen đã mở ra những khả năng điều trị đáng kinh ngạc cho nhiều căn bệnh di truyền, nhưng đồng thời cũng đặt ra những vấn đề phức tạp về đạo đức; kết quả là, các nhà khoa học, nhà làm chính sách và công chúng đang phải đối mặt với những cuộc tranh luận sâu rộng về ranh giới của sự can thiệp khoa học vào sự sống.
Hãy tập trung vào các từ vựng như "advanced research" (nghiên cứu tiên tiến), "genetic editing" (chỉnh sửa gen), "astonishing therapeutic possibilities" (những khả năng điều trị đáng kinh ngạc), "ethical complexities" (vấn đề phức tạp về đạo đức), "profound debates" (những cuộc tranh luận sâu rộng) và cụm từ "the boundaries of scientific intervention" (ranh giới của sự can thiệp khoa học).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.