Practice: "Nghiên cứu chỉ ra rằng cảm giác tự chủ và lòng tự ..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nghiên cứu chỉ ra rằng cảm giác tự chủ và lòng tự trọng có mối liên hệ mật thiết với sự bền bỉ về mặt cảm xúc trước những biến cố đời thường. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta cần ưu tiên việc nuôi dưỡng nội tại thay vì mải mê theo đuổi những tiêu chuẩn thành công hời hợt từ xã hội để đạt được hạnh phúc đích thực.
Thử dùng các từ "autonomy" (tự chủ), "resilience" (sự bền bỉ), "superficial" (hời hợt) và cấu trúc "prioritize A over B" (ưu tiên A hơn B).