VừaPattern: give rise to
Pattern

[subject] + give(s) rise to + noun

Dùng để diễn đạt rằng một sự việc tạo ra hoặc làm phát sinh một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

[subject] + give(s) rise to + noun + that/which [clause]

Sự chuyển dịch sang các mô hình làm việc từ xa đã làm phát sinh những thách thức quản lý mới liên quan đến sự gắn kết của nhân viên và tính gắn kết trong tập thể.
Thử sử dụng các cụm từ như "shift to" (sự chuyển dịch sang), "give rise to" (làm phát sinh), "employee engagement" (sự gắn kết nhân viên) và "team cohesion" (tính gắn kết tập thể).
Practice: "Sự chuyển dịch sang các mô hình làm việc từ xa đã ..."