Dùng để diễn đạt rằng một sự việc gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Thường dùng khi muốn nói về chuỗi nhân-quả.
[subject] + lead(s) to + [subject] + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc liên tục theo đuổi những mục tiêu bên ngoài mà bỏ qua việc nuôi dưỡng các mối quan hệ sâu sắc và phát triển nội tâm, thường dẫn đến cảm giác trống rỗng dai dẳng và giảm sút sự hài lòng về cuộc sống, bất kể thành công vật chất đạt được.
Hãy xem xét việc sử dụng các từ "relentless pursuit" (theo đuổi không ngừng), "neglecting" (bỏ bê), "fostering" (nuôi dưỡng), "inner growth" (phát triển nội tâm), "persistent emptiness" (cảm giác trống rỗng dai dẳng), và "diminished life satisfaction" (giảm sút sự hài lòng về cuộc sống) để truyền tải ý nghĩa chính xác.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Việc liên tục theo đuổi những mục tiêu bên ngoài m..."