Practice: "Toàn cầu hóa mang lại nhiều lợi ích như giao lưu v..."
DễPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Toàn cầu hóa mang lại nhiều lợi ích như giao lưu văn hóa và phát triển kinh tế.
Bạn có thể dùng "globalization" (toàn cầu hóa), "bring about" (mang lại), "cultural exchange" (giao lưu văn hóa) và "economic development" (phát triển kinh tế).