Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm soát liên quốc gia đ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm soát liên quốc gia đối với các hoạt động chuyển giá và trốn thuế của các tập đoàn đa quốc gia không chỉ gây thất thoát nguồn thu ngân sách đáng kể mà còn trực tiếp làm suy giảm khả năng của các chính phủ trong việc thực hiện các cam kết an sinh xã hội và giảm thiểu bất bình đẳng trong kỷ nguyên hội nhập.
Hãy sử dụng cấu trúc "not only... but also..." kết hợp với các từ vựng như "transfer pricing" (chuyển giá), "tax evasion" (trốn thuế), "undermine" (làm suy giảm) và "mitigate" (giảm thiểu).