Practice: "Sự thiếu vắng các cơ hội việc làm chuyên môn tại n..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ hội việc làm chuyên môn tại nông thôn thường buộc lao động trẻ phải di cư ra thành thị để tìm kiếm thu nhập tốt hơn.
Thử sử dụng các từ "scarcity" (sự khan hiếm), "professional" (chuyên môn), "migrate" (di cư) và cấu trúc "force/compel someone to do something" (ép buộc ai làm gì).