Practice: "Việc thiếu kinh nghiệm thực tế cản trở cơ hội tìm ..."
DễMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc thiếu kinh nghiệm thực tế cản trở cơ hội tìm việc của sinh viên mới tốt nghiệp.
Thử sử dụng các từ "lack of" (thiếu), "practical experience" (kinh nghiệm thực tế), "hinder" (cản trở), "fresh graduates" (sinh viên mới tốt nghiệp) và cấu trúc dùng cụm danh từ làm chủ ngữ.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.