Practice: "Phụ huynh ngày nay khuyến khích con cái tự lập sớm..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Phụ huynh ngày nay khuyến khích con cái tự lập sớm, điều này đồng nghĩa với việc trẻ sẽ tự tin hơn khi trưởng thành.
Hãy sử dụng từ "encourage" (khuyến khích), "self-reliant" (tự lập), "adulthood" (sự trưởng thành) và dùng đại từ quan hệ "which" để thay thế cho cả mệnh đề phía trước nhằm kết nối hai vế câu.