Công nghệ và thời gian rảnh của trẻKhóPattern: this means that
Pattern

[sentence]. This means that [clause]

Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

[clause], meaning that [clause]

[clause], which means that [clause]

Trẻ em ngày càng bị thu hút bởi các nội dung giải trí ngắn. Điều này có nghĩa là khả năng tập trung vào những việc cần nhiều thời gian, chẳng hạn như đọc sách, có thể bị suy giảm.