Practice: "Luật an ninh mạng mới được thông qua, điều này đồn..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Luật an ninh mạng mới được thông qua, điều này đồng nghĩa với việc dữ liệu người dùng sẽ được bảo mật chặt chẽ hơn.
Bạn nên sử dụng các từ như "cybersecurity law" (luật an ninh mạng), "enact" (thông qua), "user data" (dữ liệu người dùng) và dùng đại từ quan hệ "which" để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.