Practice: "Sự vắng mặt của ngôi sao hàng đầu đã ảnh hưởng lớn..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự vắng mặt của ngôi sao hàng đầu đã ảnh hưởng lớn đến kết quả trận đấu.
Bạn hãy sử dụng các từ như "absence" (sự vắng mặt), "top star" (ngôi sao hàng đầu), "match outcome" (kết quả trận đấu) và cấu trúc "have a significant impact on" (có tác động đáng kể lên).