Practice: "So với những khám phá vũ trụ ở cấp độ vĩ mô đòi hỏ..."
KhóPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với những khám phá vũ trụ ở cấp độ vĩ mô đòi hỏi kính thiên văn và các phương tiện không gian phức tạp, việc nghiên cứu cơ chế phân tử trong y sinh học ở cấp độ nano mang đến những hiểu biết sâu sắc hơn về sự sống, đặt ra những thách thức đạo đức mới trong ứng dụng y tế.
Hãy tập trung vào cấu trúc so sánh ("compared to", "while"), từ vựng như "macroscopic" (vĩ mô), "nanoscopic" (cấp độ nano), "molecular mechanisms" (cơ chế phân tử), "profound insights" (hiểu biết sâu sắc), và "ethical challenges" (thách thức đạo đức).