Practice: "Việc thiếu các cơ hội việc làm mới làm tăng tỷ lệ ..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các cơ hội việc làm mới làm tăng tỷ lệ thất nghiệp ở địa phương.
Hãy sử dụng các từ như "lack of" (sự thiếu hụt), "unemployment rate" (tỷ lệ thất nghiệp), "local" (địa phương) và cấu trúc "lead to" (dẫn đến) hoặc dùng V-ing làm chủ ngữ.