Practice: "Nhiều điểm đến di sản thế giới đang triển khai các..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều điểm đến di sản thế giới đang triển khai các biện pháp kiểm soát lượng khách nghiêm ngặt nhằm bảo tồn tính nguyên bản của các di tích trước áp lực của du lịch đại chúng. Điều này đồng nghĩa với việc du khách sẽ phải đối mặt với quy trình đặt chỗ khắt khe hơn, nhưng bù lại, họ sẽ có cơ hội tận hưởng một không gian tham quan yên tĩnh và mang tính chiêm nghiệm sâu sắc hơn.
Hãy sử dụng các từ như "stringent" (nghiêm ngặt), "integrity" (tính nguyên bản), "mass tourism" (du lịch đại chúng) và cấu trúc "in exchange for" (bù lại) để chuyển ngữ đoạn văn này một cách chuyên nghiệp hơn.