Practice: "Việc thiếu đi sự tương tác trực tiếp giữa giáo viê..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu đi sự tương tác trực tiếp giữa giáo viên và học sinh trong các lớp học trực tuyến thường làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức.
Thử dùng cụm từ "face-to-face interaction" (tương tác trực tiếp), "hinder" (cản trở/làm giảm), "knowledge acquisition" (việc tiếp thu kiến thức) và cấu trúc "a lack of something."