Practice: "Mặc dù du lịch bền vững hiện được coi là yếu tố th..."
KhóMẫu câu: be considered (to be)
[subject] + be + considered (to be) + [adj/noun]
Dùng để nêu đánh giá hoặc nhận định chung về một đối tượng. Mang tính khách quan, không áp đặt ý kiến cá nhân.
[subject] + be + regarded / seen / viewed as + [noun/adj]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Mặc dù du lịch bền vững hiện được coi là yếu tố then chốt cho sự phục hồi và phát triển lâu dài của ngành hàng không toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu ngày càng cao về giảm thiểu tác động môi trường và bảo tồn văn hóa bản địa, nhưng chi phí vận hành ban đầu cao lại là rào cản chính khiến nhiều hãng bay còn ngần ngại áp dụng rộng rãi các công nghệ xanh và quy trình thân thiện môi trường.
Hãy cân nhắc sử dụng "sustainable tourism" (du lịch bền vững), "crucial" (then chốt), "global aviation industry" (ngành hàng không toàn cầu), "environmental impact" (tác động môi trường), "indigenous culture" (văn hóa bản địa), "initial operating costs" (chi phí vận hành ban đầu), "major barrier" (rào cản chính), "hesitate to" (ngần ngại), "widespread adoption" (áp dụng rộng rãi), "green technologies" (công nghệ xanh) và "environmentally friendly practices" (quy trình thân thiện môi trường), đồng thời chú ý cách nối các mệnh đề dài và phức tạp.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.