Practice: "Nhiều làn đường ưu tiên cho xe buýt đã được thiết ..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều làn đường ưu tiên cho xe buýt đã được thiết lập, điều này đồng nghĩa với việc thời gian di chuyển sẽ giảm bớt.
Hãy sử dụng các từ "priority bus lane" (làn đường ưu tiên cho xe buýt), "establish" (thiết lập), "travel time" (thời gian di chuyển) và dùng mệnh đề quan hệ với "which" để chỉ kết quả.