Practice: "Để giảm thiểu ùn tắc và ô nhiễm đô thị, việc đầu t..."
VừaPattern: it is worth Ving
Pattern
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Để giảm thiểu ùn tắc và ô nhiễm đô thị, việc đầu tư mạnh mẽ vào phát triển hệ thống xe điện và cải thiện giao thông công cộng là rất đáng cân nhắc cho tương lai.
Bạn hãy thử dùng các từ như "mitigate" (giảm thiểu), "congestion" (ùn tắc), "pollution" (ô nhiễm), và cấu trúc "invest heavily in" (đầu tư mạnh mẽ vào).