Practice: "Các đội tuyển thể thao có sự đầu tư bài bản vào cô..."
VừaMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các đội tuyển thể thao có sự đầu tư bài bản vào công tác huấn luyện và phát triển cầu thủ trẻ có nhiều khả năng đạt được thành công bền vững trên đấu trường quốc tế.
Bạn có thể sử dụng các cụm từ như "well-invested" (đầu tư bài bản), "coaching and player development" (công tác huấn luyện và phát triển cầu thủ), "sustainable success" (thành công bền vững) và "on the international stage" (trên đấu trường quốc tế).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.