Practice: "Áp lực đồng trang lứa thường khiến giới trẻ dễ dàn..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Áp lực đồng trang lứa thường khiến giới trẻ dễ dàng chạy theo những xu hướng tiêu dùng nhất thời, như quần áo hàng hiệu, các buổi hòa nhạc tốn kém hay công nghệ mới nhất, điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến định hướng tài chính và tương lai của họ.
Bạn hãy thử dùng các từ vựng như "peer pressure" (áp lực đồng trang lứa), "fleeting consumer trends" (xu hướng tiêu dùng nhất thời), "costly concerts" (các buổi hòa nhạc tốn kém), "gravely affect" (ảnh hưởng nghiêm trọng) và cấu trúc "lead to something".