Practice: "Những du khách ưu tiên các hoạt động du lịch bền v..."
VừaMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Những du khách ưu tiên các hoạt động du lịch bền vững và khám phá văn hóa địa phương có nhiều khả năng có được trải nghiệm phong phú và có ý nghĩa hơn là chỉ nghỉ dưỡng đơn thuần.
Bạn có thể dùng "prioritize" (ưu tiên), "sustainable tourism" (du lịch bền vững) và cấu trúc "are more likely to have... than..."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.