Practice: "Việc thiếu sự định hướng nghề nghiệp rõ ràng thườn..."
VừaMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc thiếu sự định hướng nghề nghiệp rõ ràng thường khiến giới trẻ dễ dàng bị áp lực đồng trang lứa chi phối khi đưa ra các quyết định quan trọng.
Thử dùng các cụm từ "lack of career orientation" (thiếu định hướng nghề nghiệp), "peer pressure" (áp lực đồng trang lứa), "susceptible to" (dễ bị chi phối bởi) và cấu trúc "make somebody + adjective."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.