Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu sự định hướng nghề nghiệp rõ ràng thường khiến giới trẻ dễ dàng bị áp lực đồng trang lứa chi phối khi đưa ra các quyết định quan trọng.
Thử dùng các cụm từ "lack of career orientation" (thiếu định hướng nghề nghiệp), "peer pressure" (áp lực đồng trang lứa), "susceptible to" (dễ bị chi phối bởi) và cấu trúc "make somebody + adjective."
Practice: "Việc thiếu sự định hướng nghề nghiệp rõ ràng thườn..."