Practice: "Nhiều yếu tố tâm lý, như lòng biết ơn, sự lạc quan..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Nhiều yếu tố tâm lý, như lòng biết ơn, sự lạc quan và khả năng phục hồi, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hạnh phúc và sự hài lòng trong cuộc sống.
Bạn có thể dùng những từ vựng như "psychological factors" (các yếu tố tâm lý), "gratitude" (lòng biết ơn), "resilience" (khả năng phục hồi) và cấu trúc "play a crucial role in + V-ing."