Practice: "Áp lực phải liên tục cập nhật xu hướng và duy trì ..."
KhóPattern: furthermore / moreover
Pattern
[sentence]. Furthermore / Moreover, [sentence]
Dùng để bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ, thường mạnh hơn hoặc quan trọng hơn luận điểm trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[sentence]. In addition, [sentence]
Áp lực phải liên tục cập nhật xu hướng và duy trì hình ảnh hoàn hảo trên mạng xã hội không chỉ thúc đẩy giới trẻ chi tiêu quá mức vào những món đồ xa xỉ không cần thiết mà còn gây ra những vấn đề tâm lý nghiêm trọng như lo âu và trầm cảm; hơn nữa, việc chạy theo các xu hướng tiêu dùng nhất thời còn làm suy yếu khả năng đưa ra những quyết định tài chính bền vững và định hướng rõ ràng cho tương lai.
Hãy thử dùng các từ vựng như "pressure" (áp lực), "constantly update" (liên tục cập nhật), "maintain a perfect image" (duy trì hình ảnh hoàn hảo), "overspend" (chi tiêu quá mức), "unnecessary luxuries" (những món đồ xa xỉ không cần thiết), "severe psychological problems" (những vấn đề tâm lý nghiêm trọng), "anxiety" (lo âu), "depression" (trầm cảm), "fleeting consumer trends" (các xu hướng tiêu dùng nhất thời), "undermine" (làm suy yếu), "sustainable financial decisions" (quyết định tài chính bền vững), "clear direction" (định hướng rõ ràng) và cấu trúc "not only... but also..." để dịch câu này.