Practice: "Sự phổ biến của các trào lưu phô trương lối sống x..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Sự phổ biến của các trào lưu phô trương lối sống xa hoa trên mạng xã hội đang vô hình trung thiết lập nên những thước đo thành công lệch lạc và phi thực tế đối với thế hệ trẻ. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều người sẽ rơi vào cái bẫy của áp lực đồng trang lứa và liên tục cảm thấy bất mãn với thực tại khi không thể theo kịp những tiêu chuẩn ảo do cộng đồng mạng tạo ra.
Thử sử dụng các cụm từ "flaunt a lavish lifestyle" (phô trương lối sống xa hoa), "distorted metrics of success" (thước đo thành công lệch lạc), "peer pressure" (áp lực đồng trang lứa) và cấu trúc "fall into the trap of" (rơi vào cái bẫy của).