Practice: "Trong khi việc khám phá vũ trụ thông qua các kính ..."
KhóMẫu câu: while / whereas
While / Whereas [clause], [clause]
Dùng để so sánh hai sự việc tương phản nhau. "While" và "whereas" có thể dùng thay thế cho nhau khi diễn đạt sự tương phản.
[clause], while / whereas [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Trong khi việc khám phá vũ trụ thông qua các kính thiên văn mạnh mẽ đã mở ra cánh cửa kiến thức vô biên về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ, thì những tiến bộ vượt bậc trong y sinh học lại tập trung vào việc giải mã những bí ẩn phức tạp của sự sống trên Trái Đất, từ cấp độ phân tử đến cơ thể hoàn chỉnh, đặt ra vô số vấn đề đạo đức mới cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Hãy thử dùng các từ "unlock" (mở ra), "boundless knowledge" (kiến thức vô biên), "unravel" (giải mã), "intricate" (phức tạp), "ethical dilemmas" (vấn đề đạo đức) và cấu trúc "While X, Y..." để diễn tả mối quan hệ tương phản giữa hai ý chính.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.