Practice: "Chính quyền thành phố đã không ngừng đầu tư vào vi..."
KhóMẫu câu: as a result
[sentence]. As a result, [sentence]
Dùng để nêu kết quả hoặc hệ quả của sự việc được đề cập ở câu trước.
[clause], and as a result, [clause]
[sentence]. As a consequence, [sentence]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Chính quyền thành phố đã không ngừng đầu tư vào việc mở rộng mạng lưới tàu điện ngầm và xe buýt điện, đồng thời khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng thông qua các chính sách ưu đãi. Kết quả là, áp lực giao thông trên các tuyến đường trọng điểm đã giảm đáng kể, và chất lượng không khí đô thị cũng được cải thiện rõ rệt.
Hãy thử sử dụng các từ vựng như "continually invest" (không ngừng đầu tư), "expand" (mở rộng), "public transportation" (phương tiện công cộng), "incentive policies" (chính sách ưu đãi), "significantly decrease" (giảm đáng kể), và cấu trúc "as a result" (kết quả là).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.