Practice: "Sự thiếu vắng các khung pháp lý chặt chẽ nhằm điều..."
KhóMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các khung pháp lý chặt chẽ nhằm điều tiết thị trường lao động trong kỷ nguyên số hóa không chỉ gây ra tình trạng bấp bênh về việc làm mà còn trực tiếp làm nới rộng hố ngăn cách giàu nghèo trong xã hội.
Bạn nên sử dụng cấu trúc "not only... but also" kết hợp với các cụm từ như "stringent legal frameworks" (khung pháp lý chặt chẽ), "job precariousness" (tình trạng bấp bênh về việc làm) và "widen the wealth gap" (nới rộng hố ngăn cách giàu nghèo).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.