it + [be] + [adjective] + (for sb/sth) + to do sth
Dùng khi muốn đưa ra lời bình luận hoặc đánh giá (thông qua tính từ) về một hành động cụ thể, hoặc nhấn mạnh tính chất của nó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Trong bối cảnh du lịch đại chúng đang gây ra những áp lực chưa từng có lên các hệ sinh thái bản địa, việc các nhà hoạch định chính sách triển khai những biện pháp quản lý bền vững là điều tối quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa và thiên nhiên cho thế hệ mai sau.
Thử sử dụng các từ như "unprecedented pressure" (áp lực chưa từng có), "policymaker" (nhà hoạch định chính sách), "paramount" (tối quan trọng) và cấu trúc "it is of paramount importance that..." để nhấn mạnh tính cấp thiết.
Practice: "Trong bối cảnh du lịch đại chúng đang gây ra những..."