Practice: "Công nghệ xanh đang được áp dụng rộng rãi. Điều nà..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Công nghệ xanh đang được áp dụng rộng rãi. Điều này đồng nghĩa với việc lượng khí phát thải nhà kính sẽ giảm đáng kể.
Thử sử dụng các từ "adopt" (áp dụng), "greenhouse gas emissions" (phát thải nhà kính), "significantly" (đáng kể) và cấu trúc mệnh đề quan hệ dùng "which" để kết nối hai vế của câu.