Practice: "Việc thiếu hụt kinh niên các nguồn lực tài chính v..."
KhóMẫu câu: as a result
[sentence]. As a result, [sentence]
Dùng để nêu kết quả hoặc hệ quả của sự việc được đề cập ở câu trước.
[clause], and as a result, [clause]
[sentence]. As a consequence, [sentence]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc thiếu hụt kinh niên các nguồn lực tài chính và nhân lực y tế ở các khu vực nông thôn đã dẫn đến chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe kém; kết quả là, nhiều người dân phải di chuyển quãng đường xa để tiếp cận điều trị, hoặc thậm chí bỏ qua việc thăm khám, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Thử dùng các từ vựng như "chronic shortage" (thiếu hụt kinh niên), "rural areas" (khu vực nông thôn), "deteriorated quality" (chất lượng suy giảm), "adverse consequences" (hậu quả bất lợi) và cấu trúc "lead to/result in".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.