Practice: "Sự thiếu vắng các chương trình can thiệp dinh dưỡn..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các chương trình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng và việc thiếu hụt các hướng dẫn về chế độ ăn cân bằng không chỉ làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính không lây nhiễm mà còn trực tiếp gây cản trở các nỗ lực nâng cao tầm vóc và thể lực của thế hệ trẻ trong chiến lược phát triển con người dài hạn.
Sử dụng cấu trúc "not only... but also..." kết hợp với các từ "intervention" (can thiệp), "non-communicable diseases" (bệnh không lây nhiễm), "hinder" (cản trở) và "physical stature" (tầm vóc).