Practice: "Việc nhiều chính phủ tiếp tục trợ giá cho nhiên li..."
KhóMẫu câu: lead to
[subject] + lead(s) to + noun/Ving
Dùng để diễn đạt rằng một sự việc gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Thường dùng khi muốn nói về chuỗi nhân-quả.
[subject] + lead(s) to + [subject] + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc nhiều chính phủ tiếp tục trợ giá cho nhiên liệu hóa thạch nhằm xoa dịu áp lực chi phí sinh hoạt trước mắt có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách kéo dài và làm suy yếu động lực đầu tư vào hạ tầng năng lượng tái tạo trong dài hạn.
Bạn có thể sử dụng các từ như "subsidize" (trợ giá), "fossil fuels" (nhiên liệu hóa thạch), "budget deficit" (thâm hụt ngân sách), "undermine" (làm suy yếu) và cấu trúc "lead to something."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.