Practice: "So với mô hình làm việc truyền thống, hình thức là..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với mô hình làm việc truyền thống, hình thức làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt cao hơn nhiều, giúp người lao động dễ dàng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Bạn có thể dùng cấu trúc "Compared to...", từ "remote work" (làm việc từ xa), "flexibility" (linh hoạt), và "work-life balance" (cân bằng công việc-cuộc sống).