Practice: "Quá trình thương mại hóa các lễ hội truyền thống đ..."
KhóMẫu câu: this means that
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Quá trình thương mại hóa các lễ hội truyền thống để phục vụ du lịch đang vô tình làm sai lệch đi những giá trị tâm linh và cốt cách nguyên bản của các di sản văn hóa phi vật thể. Điều này đồng nghĩa với việc các thế hệ tương lai sẽ gặp khó khăn trong việc thấu hiểu đầy đủ bản sắc và căn tính dân tộc đằng sau những nghi lễ vốn đã bị biến tướng thành các hoạt động trình diễn thuần túy.
Thử dùng các từ như "commercialization" (thương mại hóa), "distort" (làm sai lệch), "intangible cultural heritage" (di sản văn hóa phi vật thể) và cấu trúc "have difficulty in V-ing."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.